trợ thời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, không kéo dài, không vĩnh viễn: "trợ thời" mô tả trạng thái, tính chất hoặc sự việc chỉ tồn tại hoặc có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, tạm thời.
- Được sử dụng tạm thời để thay thế hoặc đáp ứng nhu cầu trước mắt: "trợ thời" còn có nghĩa là được dùng trong lúc chờ đợi cái chính thức, lâu dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chính phủ đã ban hành một quy định trợ thời để ứng phó với tình hình khẩn cấp. (Quy định này chỉ có hiệu lực trong giai đoạn cần thiết.)
- Đây chỉ là giải pháp trợ thời, chúng ta cần tìm phương án lâu dài. (Giải pháp này không phải là vĩnh viễn.)
- Anh ấy đang giữ chức vụ giám đốc trợ thời cho đến khi tìm được người chính thức. (Chức vụ này chỉ là tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trong thời gian trợ thời": trong khoảng thời gian tạm thời, chưa ổn định.
- Công ty sẽ hoạt động tại địa điểm này trong thời gian trợ thời.
- "tính chất trợ thời": đặc điểm chỉ mang tính nhất thời, không cố định.
- Hợp đồng lao động này có tính chất trợ thời, thời hạn chỉ 3 tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Trợ thì: Đây là từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn giống với "trợ thời". "Trợ thì" là từ phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại.
- biện pháp trợ thì, nhân viên trợ thì.
Từ đồng nghĩa
- Tạm thời: Chỉ có giá trị trong một thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn. (Từ phổ biến và thông dụng nhất).
- Nhất thời: Chỉ xảy ra trong một lúc, một thời điểm nào đó.
- Tạm: (Thường dùng trong các cụm danh từ) Chỉ tính chất tạm thời, như , .
Từ trái nghĩa
- Lâu dài: Kéo dài trong thời gian dài.
- Vĩnh viễn: Mãi mãi, không thay đổi.
- Chính thức: Được công nhận và áp dụng một cách ổn định, lâu dài.
- Thường xuyên: Diễn ra liên tục, đều đặn.
Lưu ý sử dụng
- "Trợ thời" là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, các văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "tạm thời" được dùng phổ biến hơn.
- "Trợ thời" và "trợ thì" là hai từ hoàn toàn giống nhau về nghĩa và cách dùng. "Trợ thì" là hình thức phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Nh. Trợ thì.