trợ thời

Học thuật
Thân thiện
trợ thời

Trợ thời, anh ấy làm việc ở đây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, không kéo dài, không vĩnh viễn: "trợ thời" mô tả trạng thái, tính chất hoặc sự việc chỉ tồn tại hoặc hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, tạm thời.
    • Được sử dụng tạm thời để thay thế hoặc đáp ứng nhu cầu trước mắt: "trợ thời" còn có nghĩađược dùng trong lúc chờ đợi cái chính thức, lâu dài hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chính phủ đã ban hành một quy định trợ thời để ứng phó với tình hình khẩn cấp. (Quy định này chỉ hiệu lực trong giai đoạn cần thiết.)
    • Đây chỉ giải pháp trợ thời, chúng ta cần tìm phương án lâu dài. (Giải pháp này không phải vĩnh viễn.)
    • Anh ấy đang giữ chức vụ giám đốc trợ thời cho đến khi tìm được người chính thức. (Chức vụ này chỉ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trong thời gian trợ thời": trong khoảng thời gian tạm thời, chưa ổn định.
    • Công ty sẽ hoạt động tại địa điểm này trong thời gian trợ thời.
  • "tính chất trợ thời": đặc điểm chỉ mang tính nhất thời, không cố định.
    • Hợp đồng lao động này tính chất trợ thời, thời hạn chỉ 3 tháng.
Biến thể từ gần giống
  • Trợ thì: Đây từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn giống với "trợ thời". "Trợ thì" từ phổ biến hơn trong văn nói văn viết hiện đại.
    • biện pháp trợ thì, nhân viên trợ thì.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm thời: Chỉ giá trị trong một thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn. (Từ phổ biến thông dụng nhất).
  • Nhất thời: Chỉ xảy ra trong một lúc, một thời điểm nào đó.
  • Tạm: (Thường dùng trong các cụm danh từ) Chỉ tính chất tạm thời, như , .
Từ trái nghĩa
  • Lâu dài: Kéo dài trong thời gian dài.
  • Vĩnh viễn: Mãi mãi, không thay đổi.
  • Chính thức: Được công nhận áp dụng một cách ổn định, lâu dài.
  • Thường xuyên: Diễn ra liên tục, đều đặn.
Lưu ý sử dụng
  • "Trợ thời" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, các văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "tạm thời" được dùng phổ biến hơn.
  • "Trợ thời" "trợ thì" hai từ hoàn toàn giống nhau về nghĩa cách dùng. "Trợ thì" hình thức phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
trợ thời

Trợ thời, anh ấy làm việc ở đây.

  1. Nh. Trợ thì.

Từ chứa "trợ thời"